Các loại và đặc điểm chính của các bộ phận chức năng dạng lăn trong ray dẫn hướng tuyến tính
So sánh hiệu năng cơ bản của ba thiết bị thường dùng.Bộ dẫn hướng chuyển động tuyến tínhTốc độ hoạt động của ray dẫn hướng tuyến tính dạng con lăn đã đạt tới 300 m/phút. Tại châu Âu và châu Mỹ, hơn hai phần ba máy công cụ CNC tốc độ cao sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính dạng con lăn, và chúng ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị cơ khí hiện đại. Các bộ phận chức năng dạng con lăn đều sử dụng bi hoặc con lăn làm phần tử lăn. Các bộ phận chức năng dạng con lăn thường được sử dụng bao gồm:
1. Cặp ray dẫn hướng tuyến tính lăn
Đặc điểm: Các phần tử lăn tiếp xúc với rãnh hình cung tròn, dẫn đến khả năng chịu tải cao hơn, độ cứng tốt hơn và hệ số ma sát thấp (thường là 0,002~0,005, chỉ bằng 5%~2% so với các cặp dẫn hướng trượt), tiết kiệm năng lượng và có khả năng chịu tải theo bốn hướng (lên, xuống, trái và phải). Sự khác biệt giữa ma sát động và ma sát tĩnh rất nhỏ.
Độ mài mòn thấp, tuổi thọ cao, dễ lắp đặt, bảo trì và bôi trơn. Cho phép tốc độ chuyển động nhanh hơn gấp mười lần so với ray trượt, mang lại chuyển động linh hoạt và không gây va đập. Trong quá trình cấp liệu siêu nhỏ ở tốc độ thấp, nó có thể kiểm soát hiệu quả vị trí và kích thước mà không bị trượt, và có thể đạt được độ chính xác cấp liệu ở mức siêu micron. 2. Cặp ống dẫn hướng tuyến tính lăn
Đặc điểm: Hệ số ma sát thấp, chỉ 0,001~0,004, tiết kiệm năng lượng. Chuyển động vi mô linh hoạt và chính xác, không bị trượt ở tốc độ thấp.
Độ chính xác cao, hành trình dài và tốc độ chuyển động nhanh. Khả năng tự điều chỉnh, giảm độ chính xác gia công của các bộ phận liên quan. Dễ bảo trì và bôi trơn.
Ray dẫn hướng và ống dẫn hướng có dạng hình trụ, giúp giảm chi phí. Tuy nhiên, các phần tử lăn chỉ tiếp xúc điểm với trục, dẫn đến khả năng chịu tải thấp hơn. Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và tải trọng nhẹ.
3. Cặp rãnh then lăn
Đặc điểm: Khả năng cản ma sát cực thấp, với hệ số ma sát từ 0,002 đến 0,003, cho phép quay tốc độ cao hoặc chuyển động tịnh tiến tuyến tính (tốc độ lên đến 100m/phút trở lên). Khả năng cản ma sát hầu như không phụ thuộc vào tốc độ; không xảy ra hiện tượng trượt trong chuyển động tịnh tiến vi mô ở tốc độ thấp.
Có thể tạo tải trước bằng cách thay đổi đường kính của các viên bi lăn để loại bỏ độ rơ trong quá trình quay thuận và nghịch, nhờ đó giảm thiểu tác động và cải thiện độ cứng vững cũng như độ chính xác chuyển động. Sản phẩm có khả năng chịu tải cao, tuổi thọ dài và khả năng duy trì độ chính xác tốt.
4. Khối dẫn hướng lăn
Đặc điểm: Các phần tử lăn là con lăn hình trụ, có khả năng chịu tải gấp khoảng 10 lần so với ổ bi. Hệ số ma sát thấp, từ 0,005 đến 0,01, và sự khác biệt giữa hệ số ma sát động và tĩnh nhỏ. Đối với các cơ cấu có tần suất khởi động, dừng và đảo chiều cao, nó có thể giảm trọng lượng tổng thể của máy và mức tiêu thụ điện năng, đồng thời loại bỏ hiện tượng trượt. Nó đạt được chuyển động trơn tru trong điều kiện tải nặng hoặc tải thay đổi.
Độ nhạy cao, điều khiển chính xác trong quá trình tinh chỉnh tốc độ thấp, không bị trượt, hiệu suất dẫn hướng tốt trong quá trình lăn, cải thiện khả năng bám sát cơ học và độ chính xác định vị. Hệ thống bôi trơn đơn giản, việc lắp đặt, tháo dỡ và điều chỉnh thuận tiện. Không bị giới hạn bởi chiều dài của bàn máy, có thể lựa chọn nhiều khối dẫn hướng tùy theo khả năng chịu tải. Được sử dụng rộng rãi trong các cơ cấu chuyển động tuyến tính phẳng của máy công cụ NC và CNC.
Thời gian đăng bài: 09/02/2026




